
Audi S4 3.0 TFSI V6 • 333 HP • quattro
Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2009-2011
333 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất333 HP tại 5500-7000 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 2900-5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2995 cc
Mã động cơCAKA, CCBA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp245/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4717 mm
Chiều rộng1826 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2811 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.282 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa962 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.7 L/100km
Ngoài đô thị7.3 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂225 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2100 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.