Skip to content
Audi S6 3.0 TDI V6 (349 Hp) Mild Hybrid quattro tiptronic - xem

Audi S6 3.0 TDI V6 • 349 HP • Mild Hybrid quattro tiptronic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
349 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất349 HP tại 3850 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 2500-3100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơEA897evo2 / DEWA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp và máy nén điện, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát13.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.5 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới cốp xe

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp255/40 R20
Mâm xe8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4954 mm
Chiều rộng1886 mm
Rộng (gương)2110 mm
Chiều cao1446 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Khoảng nhô trước924 mm
Khoảng nhô sau1102 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1955 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc90 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.7-8 L/100km
Đường hỗn hợp7.7-8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP202-209 g/km
CO₂ NEDC165 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG31 - 29 mpg
UK MPG37 - 35 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)2100 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.