Skip to content
Audi S8 5.2 FSI V10 (450 Hp) quattro Tiptronic - xem

Audi S8 5.2 FSI V10 • 450 HP • quattro Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2010
450 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5204 cc
Mã động cơBSM
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu10 L
DT nước mát15.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp265/35 R20
Mâm xe9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5062 mm
Chiều rộng1897 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2944 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1607 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.286 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1940 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.5 L/100km
Ngoài đô thị9.5 L/100km
Đường hỗn hợp13.2 L/100km
Khí thải
CO₂314 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2300 kg
Móc kéo95 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.