Skip to content
Audi SQ8 e-tron 114 kWh (503 Hp) quattro - xem

Audi SQ8 e-tron 114 kWh • 503 HP • quattro

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
503 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất503 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)114 kWh
Pin (Thực)106 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống503 HP
Mô-men hệ thống973 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1169 HP
Loại mô-tơ 1Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2133 HP
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)494 km
Tiêu thụ WLTP29 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp285/45 R20
Mâm xe10J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4915 mm
Chiều rộng1976 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1631 mm
Chiều dài cơ sở2928 mm
Khoảng nhô trước936 mm
Khoảng nhô sau1051 mm
Chiều rộng cơ sở trước1683 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2650 kg
Trọng lượng toàn tải3290 kg
Cốp xe569 L
Cốp tối đa1637 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Thông số bổ sung

Góc tới15 °
Góc thoát21 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.