
Audi TT 3.2i V6 24V • 250 HP • quattro Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2000-2006
250 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP
Mô-men xoắn320 Nm tại 2800-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3189 cc
Mã động cơBHE, BPF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston95.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
Mâm xe7.5 x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4041 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1345 mm
Chiều dài cơ sở2429 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Cốp xeDung tích cốp xe220 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.9 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.