Skip to content
Audi TT 45 TFSI (245 Hp) - xem

Audi TT 45 TFSI • 245 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-2023
245 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 5000-6700 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1600-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDKTB, DNPA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4191 mm
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)1966 mm
Chiều cao1353 mm
Chiều dài cơ sở2505 mm
Khoảng nhô trước893 mm
Khoảng nhô sau793 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1325 kg
Trọng lượng toàn tải1685 kg
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.0-7.3 L/100km
Trong đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.0-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP159-164 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 - 32 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.