Skip to content
Audi TT 1.8 T (190 Hp) quattro - xem

Audi TT 1.8 T • 190 HP • quattro

Roadster6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2000-2006
190 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1980-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơBVR
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4041 mm
Chiều rộng1764 mm
Chiều cao1348 mm
Chiều dài cơ sở2429 mm
Chiều rộng cơ sở trước1528 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp tối đa180 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
CO₂228 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.