Skip to content
Audi TT 2.5 TFSI plus (360 Hp) quattro - xem

Audi TT 2.5 TFSI plus • 360 HP • quattro

Coupe6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2014
360 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa280 km/h

Hệ truyền động

Công suất360 HP tại 5500-6700 vòng/phút
Mô-men xoắn465 Nm tại 1650-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2480 cc
Mã động cơCEPB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/40 R18
Mâm xe9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4198 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)1952 mm
Chiều cao1342 mm
Chiều dài cơ sở2468 mm
Khoảng nhô trước911 mm
Khoảng nhô sau819 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.96 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe290 L
Cốp tối đa700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
CO₂209 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.