Skip to content
Audi TT 2.0 TFSI (272 Hp) quattro - xem

Audi TT 2.0 TFSI • 272 HP • quattro

Roadster6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2014
272 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA113 / CDLB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xe9J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4198 mm
Chiều rộng1842 mm
Rộng (gương)1952 mm
Chiều cao1350 mm
Chiều dài cơ sở2468 mm
Khoảng nhô trước911 mm
Khoảng nhô sau819 mm
Chiều rộng cơ sở trước1555 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng10.96 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC189 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.