
Audi V8 3.6 • 250 HP • quattro Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1988-1994
250 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa235 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3562 cc
Mã động cơPT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4874 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Trọng lượng toàn tải2310 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.1 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.