
Audi V8 4.2 • 280 HP • quattro
Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-1994
280 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
249 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa249 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4172 cc
Mã động cơABH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp215/60 R15
Mâm xe15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4874 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Chiều rộng cơ sở trước1514 mm
Chiều rộng cơ sở sau1531 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Trọng lượng toàn tải2310 kg
Cốp xeDung tích cốp xe570 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.