
Avatr 06 EV 72.88 kWh • 343 HP
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2025-nay
343 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất343 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)72.88 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống343 HP
Mô-men hệ thống365 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1343 HP
Mô-men mô-tơ 1365 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1XTDM39
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng13.3 kWh/100km
Tầm hoạt động650 km
Tầm hoạt động403.89 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Double wishbone, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/45 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1960 mm
Chiều cao1467 mm
Chiều dài cơ sở2940 mm
Chiều rộng cơ sở trước1668 mm
Chiều rộng cơ sở sau1686 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2210 kg
Trọng lượng toàn tải2585 kg
Cốp xeDung tích cốp xe416 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1266 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát18 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.