Skip to content
Avatr 06 EV 72.88 kWh (598 Hp) AWD - other

Avatr 06 EV 72.88 kWh • 598 HP • AWD

Sedan1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2025-nay
598 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất598 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)72.88 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin800 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống598 HP
Mô-men hệ thống645 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1343 HP
Mô-men mô-tơ 1365 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1XTDM39
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2256 HP
Mô-men mô-tơ 2280 Nm
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Mã mô-tơ 2XYDM05
Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tiêu thụ14.3 kWh/100km
Tầm hoạt động600 km
Tầm hoạt động372.82 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4855 mm
Chiều rộng1960 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2940 mm
Chiều rộng cơ sở trước1668 mm
Chiều rộng cơ sở sau1686 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2320 kg
Trọng lượng toàn tải2695 kg
Cốp xe416 L
Cốp tối đa1266 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới14 °
Góc thoát18 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.