
Avatr 11 90 kWh • 313 HP • Long Range Single Motor
Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
313 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất313 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)90 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống370 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1313 HP
Mô-men mô-tơ 1370 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động600 km
Tầm hoạt động372.82 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/45 R21; 265/40 R22
Mâm xe21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4880 mm
Chiều rộng1970 mm
Chiều cao1601 mm
Chiều dài cơ sở2975 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2160 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.