
Bentley Arnage 6.8 V8 • 405 HP
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1998-2002
405 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
249 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa249 km/h
Hệ truyền động
Công suất405 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn830 Nm tại 2150 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6750 cc
Mã động cơL410MY2Y
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/50 R18W
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5390 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở3116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2520 kg
Trọng lượng toàn tải2970 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa374 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.