
Bentley Arnage 6.75 i V8 Biturbo • 457 HP
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2002-2009
457 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất457 HP tại 4100 vòng/phút
Mô-men xoắn875 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6750 cc
Mã động cơL410MT22
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén7.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh104.1 mm
Hành trìnhHành trình piston99.01 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/50 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5400 mm
Chiều rộng1932 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở3116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2585 kg
Trọng lượng toàn tải2970 kg
Cốp xeDung tích cốp xe375 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị30.7 L/100km
Ngoài đô thị14.8 L/100km
Đường hỗn hợp20.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG11 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.