Skip to content
Bentley Arnage 6.8i V8 Biturbo (507 Hp) Automatic - xem

Bentley Arnage 6.8i V8 Biturbo • 507 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2002-2009
507 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
288 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa288 km/h

Hệ truyền động

Công suất507 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn1000 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6761 cc
Mã động cơL410MT22
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén7.8:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính104.14 mm
Hành trình99.06 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mát20 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp255/45 R19
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5400 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)2125 mm
Rộng (gập)1932 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở3116 mm
Chiều rộng cơ sở trước1602 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2585 kg
Trọng lượng toàn tải3065 kg
Cốp tối đa374 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị28.8 L/100km
Ngoài đô thị14.1 L/100km
Đường hỗn hợp19.5 L/100km
Khí thải
CO₂465 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu96 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.