
Bentley Bentayga 4.0 diesel V8 • 435 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
435 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
270 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa270 km/h
Hệ truyền động
Công suất435 HP tại 3750-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1000-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơCZAC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo và máy nén điện, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5140 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2224 mm
Chiều cao1722 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2505 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Cốp xeDung tích cốp xe431 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1774 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂210 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.