Skip to content
Bentley Bentayga 4.0 V8 (550 Hp) AWD Automatic 4 seat - xem

Bentley Bentayga 4.0 V8 • 550 HP • AWD Automatic 4 seat

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
550 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
290 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa290 km/h

Hệ truyền động

Công suất550 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn770 Nm tại 1960-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơDCUA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khí2 x Twin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát15.9 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp285/45 R21; 285/45 ZR21; 285/40 ZR22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5125 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)2222 mm
Chiều cao1742 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Chiều rộng cơ sở trước1689 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Cốp xe392 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)19.9 L/100km
TB (WLTP)13.1 L/100km
Cao (WLTP)11.2 L/100km
R.cao (WLTP)12.8 L/100km
Hỗn hợp WLTP13.3 L/100km
Đường hỗn hợp13.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP302 g/km
CO₂ NEDC265 g/km
TC khí thảiEURO 6 DG
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.