
Bentley Bentayga Speed 6.0 W12 TSI • 635 HP • AWD Automatic 7 Seat
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
635 HP
Công suất
3.9 giây
0-100 km/h
306 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.9 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa306 km/h
Hệ truyền động
Công suất635 HP tại 5000-5750 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5950 cc
Mã động cơDDBD
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu11 L
DT nước mátDung tích nước làm mát17 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 400 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp285/45 R21; 285/40 R22
Mâm xe21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5144 mm
Chiều rộng1998 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2222 mm
Chiều cao1742 mm
Chiều dài cơ sở2995 mm
Khoảng sáng gầm xe247 mm
Chiều rộng cơ sở trước1689 mm
Chiều rộng cơ sở sau1707 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)325 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu85 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.