
Bentley Brooklands 6.7 i V8 • 248 HP
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1994-1998
248 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
214 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa214 km/h
Hệ truyền động
Công suất248 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn503 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6750 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh104.1 mm
Hành trìnhHành trình piston99.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/65 R16V
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5294 mm
Chiều rộng1914 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở3061 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2430 kg
Trọng lượng toàn tải2930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe410 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp18.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu108 L
US MPG13 mpg
UK MPG15 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.