
Bentley Continental 6.0 i W12 48V • 560 HP
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2013
560 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
312 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa312 km/h
Hệ truyền động
Công suất560 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn650 Nm tại 1650 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơBEB, BWR
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp275/40 R19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5307 mm
Chiều rộng1937 mm
Chiều cao1479 mm
Chiều dài cơ sở3065 mm
Chiều rộng cơ sở trước1623 mm
Chiều rộng cơ sở sau1607 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2475 kg
Trọng lượng toàn tải2980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị26.4 L/100km
Ngoài đô thị12.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.