Skip to content
Bentley Continental 6.0 W12 (590 Hp) AWD Automatic - xem

Bentley Continental 6.0 W12 • 590 HP • AWD Automatic

Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
590 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
319 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa319 km/h

Hệ truyền động

Công suất590 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn720 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơDBDA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mát20 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/40 ZR20. 275/35 ZR21
Mâm xe20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4806 mm
Chiều rộng1944 mm
Rộng (gương)2227 mm
Chiều cao1404 mm
Chiều dài cơ sở2746 mm
Chiều rộng cơ sở trước1664 mm
Chiều rộng cơ sở sau1655 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2320 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xe358 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị21.9 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp14.2 L/100km
Khí thải
CO₂330 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.