
Bentley Continental 4.0 V8 • 550 HP • AWD Automatic
Coupe8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2024
550 HP
Công suất
4 giây
0-100 km/h
318 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4 giây
0-60 mph3.8 giây
Tốc độ tối đa318 km/h
Hệ truyền động
Công suất550 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn770 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơCVDA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.9 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng2187 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2851 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2165 kg
Trọng lượng toàn tải2725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe358 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)18.3 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)12 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)10.1 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)10.6 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)268 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)255 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiLEV III - ULEV125
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG20 mpg
UK MPG24 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.