
Bentley Continental V8 S 4.0 • 521 HP
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2015
521 HP
Công suất
4.7 giây
0-100 km/h
308 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.7 giây
0-60 mph4.5 giây
Tốc độ tối đa308 km/h
Hệ truyền động
Công suất521 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3993 cc
Mã động cơCMMD, CYCA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.5 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp275/40 ZR20; 275/35 ZR21
Mâm xe20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4806 mm
Chiều rộng1944 mm
Chiều cao1403 mm
Chiều dài cơ sở2746 mm
Chiều rộng cơ sở trước1664 mm
Chiều rộng cơ sở sau1655 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2470 kg
Trọng lượng toàn tải2900 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.8 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂254 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.