
Bentley Continental 4.0 V8 • 550 HP • AWD DCT
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
550 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
318 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa318 km/h
Hệ truyền động
Công suất550 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn770 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3996 cc
Mã động cơCVDA, DMWA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khí2 x Tăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420x40 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 380x30 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 265/40 ZR21; 275/35 ZR22, Lốp sau: 305/35 ZR21; 315/30 ZR22
Mâm xe21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1964 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2187 mm
Chiều cao1399 mm
Chiều dài cơ sở2849 mm
Chiều rộng cơ sở trước1672 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng10.73 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2335 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)14 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)13 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)10.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)10.9 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)12.5 L/100km
Đường hỗn hợp12.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)284 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)266 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.