
Bentley Continental 6.0 TSI W12 • 635 HP • AWD Automatic
Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
635 HP
Công suất
3.8 giây
0-100 km/h
333 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h3.8 giây
0-60 mph3.6 giây
Tốc độ tối đa333 km/h
Hệ truyền động
Công suất635 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1350-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5950 cc
Mã động cơDDBD
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.5 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu10.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/40 ZR21; 305/35 ZR21; 275/35 ZR22; 315/30 ZR22
Mâm xe21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4850 mm
Chiều rộng1954 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2187 mm
Chiều cao1399 mm
Chiều dài cơ sở2851 mm
Chiều rộng cơ sở trước1672 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng11.51 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2414 kg
Trọng lượng toàn tải2865 kg
Cốp xeDung tích cốp xe235 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)23.9 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)15.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)12.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)12.7 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)14.8 L/100km
Trong đô thị17.5 L/100km
Ngoài đô thị9.5 L/100km
Đường hỗn hợp14.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)336 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.