
Bentley Continental 6.7 i V8 • 408 HP
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-2007
408 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
249 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa249 km/h
Hệ truyền động
Công suất408 HP tại 4150 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2150 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6750 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh104.14 mm
Hành trìnhHành trình piston99.06 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp285/45 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5240 mm
Chiều rộng1920 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Chiều rộng cơ sở trước1550 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2610 kg
Trọng lượng toàn tải2980 kg
Cốp xeDung tích cốp xe347 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị28.1 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu108 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.