
Bentley Continental 6.7 V8 • 406 HP
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1991-2007
406 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất406 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn835 Nm tại 2150 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6750 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh104.14 mm
Hành trìnhHành trình piston99.06 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát20 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/55 R17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5350 mm
Chiều rộng1872 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở3061 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1549 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2450 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xeDung tích cốp xe347 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị28.1 L/100km
Ngoài đô thị13.2 L/100km
Đường hỗn hợp18.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu108 L
US MPG13 mpg
UK MPG15 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.