
Bentley Flying Spur 6.0 W12 • 616 HP
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2015
616 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa320 km/h
Hệ truyền động
Công suất616 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơCVAA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát19 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp275/45 ZR19; 275/40 ZR20; 275/35 ZR21
Mâm xe9.5J x 20; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5295 mm
Chiều rộng1976 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở3065 mm
Chiều rộng cơ sở trước1643 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2475 kg
Trọng lượng toàn tải2972 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.4 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
CO₂343 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.