Skip to content
Bentley Flying Spur 6.0 W12 (625 Hp) AWD Automatic - xem

Bentley Flying Spur 6.0 W12 • 625 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
625 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
320 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa320 km/h

Hệ truyền động

Công suất625 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn800 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơCVAA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mát20 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/45 ZR19; 275/40 ZR20; 275/35 ZR21
Mâm xe19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5295 mm
Chiều rộng1976 mm
Rộng (gương)2208 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở3065 mm
Chiều rộng cơ sở trước1643 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2475 kg
Trọng lượng toàn tải2972 kg
Cốp xe442 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị22.1 L/100km
Ngoài đô thị9.9 L/100km
Đường hỗn hợp14.4 L/100km
Khí thải
CO₂332 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.