
Bentley Flying Spur S 4.0 V8 • 528 HP • AWD Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
528 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
306 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa306 km/h
Hệ truyền động
Công suất528 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn680 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3993 cc
Mã động cơCYCA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5299 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2207 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1984 mm
Chiều cao1488 mm
Chiều dài cơ sở3066 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2417 kg
Trọng lượng toàn tải2972 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.9 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂254 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.