Skip to content
Bentley Flying Spur Hybrid 2.9 V6 (544 Hp) AWD Automatic - xem

Bentley Flying Spur Hybrid 2.9 V6 • 544 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
544 HP
Công suất
4.3 giây
0-100 km/h
285 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.3 giây
0-60 mph4.1 giây
Tốc độ tối đa285 km/h

Hệ truyền động

Công suất544 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2894 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84.5 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18 kWh
Pin (Thực)14.1 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Công suất hệ thống544 HP
Mô-men hệ thống750 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1136 HP
Mô-men mô-tơ 1400 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)40 km
Tầm hoạt động40 km
Tầm hoạt động24.85 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5316 mm
Chiều rộng1978 mm
Rộng (gương)2220 mm
Rộng (gập)2013 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở3194 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2430 kg
Trọng lượng toàn tải3030 kg
Cốp xe351 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.