
BMW 02 1602 • 85 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1967-1977
85 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
161 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa161 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn124 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1573 cc
Mã động cơM10B16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston71 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Independent coil spring, Wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 240 mm
Phanh sauTang trống, 200 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Mâm xeMâm trước: 4.5J x 13, Mâm sau: 4.5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4320 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1320 mm
Chiều rộng cơ sở sau1320 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị9.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.