Skip to content
BMW 02 2002 (100 Hp) - xem

BMW 02 2002 • 100 HP

Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1967-1977
100 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất100 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1990 cc
Mã động cơM10B20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính89 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring, Wishbone, Torsion
Treo sauIndependent coil spring, Trailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcTang trống, 240 mm
Phanh sauĐĩa, 230 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Mâm xeMâm trước: 5J x 13, Mâm sau: 5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1342 mm
Chiều rộng cơ sở sau1342 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải990 kg
Trọng lượng toàn tải1390 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG24 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.