
BMW 02 2002 Tii • 130 HP
Sedan4 cấp số sànDẫn động cầu sau1967-1977
130 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa186 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn181 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1990 cc
Mã động cơM10B20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Wishbone, Torsion
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Trailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 256 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Mâm xeMâm trước: 5J x 13, Mâm sau: 5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4230 mm
Chiều rộng1590 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1342 mm
Chiều rộng cơ sở sau1342 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1010 kg
Trọng lượng toàn tải1410 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.6 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.