
BMW 1 Series 135i • 306 HP
Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2011
306 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất306 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1300-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN54B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 338x26 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 324x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/50 R17; 215/40 R18, Lốp sau: 225/45 R17; 245/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7J x 17; 7.5J x 18, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1748 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1919 mm
Chiều cao1411 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng nhô trước751 mm
Khoảng nhô sau949 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa305 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)224 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.