Skip to content
BMW 1 Series 135i (306 Hp) - xem

BMW 1 Series 135i • 306 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2011-2013
306 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1200-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN55B30A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát8.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/50 R17 89W; 225/45 R17 91W
Mâm xe7J x 17; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1748 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng sáng gầm xe121 mm
Chiều rộng cơ sở trước1474 mm
Chiều rộng cơ sở sau1507 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe260 L
Cốp tối đa305 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.2 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂200 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.