
BMW 1 Series 135is • 320 HP • DCT
Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2013
320 HP
Công suất
241 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa241 km/h
Hệ truyền động
Công suất320 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn430 Nm tại 1500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN55B30
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 338 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/40 R18, Lốp sau: 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 8J x 18, Mâm sau: 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4373 mm
Chiều rộng1748 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1919 mm
Chiều cao1392 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1481 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xeDung tích cốp xe260 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa305 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.