Skip to content
BMW 1 Series 114d (95 Hp) - xem

BMW 1 Series 114d • 95 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2012-2015
95 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơN47D16A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 245/40 R17; 225/40 R18; 245/35 R18
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4324 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1200 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1-4.3 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG57 - 55 mpg
UK MPG69 - 66 mpg
km/lít24 - 23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.