
BMW 1 Series 114d • 95 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2017-2019
95 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơB37D15A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 245/40 R17; 245/35 R18
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 17; 7.5J x 18, Mâm sau: 6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4329 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1984 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước770 mm
Khoảng nhô sau869 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1365 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.1-4.2 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)111 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6c
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG57 - 56 mpg
UK MPG69 - 67 mpg
km/lít24 - 24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.