Skip to content
BMW 1 Series 116d (116 Hp) - xem

BMW 1 Series 116d • 116 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2011-2015
116 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN47D20C
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4324 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe360 L
Cốp tối đa1200 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.3-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG55 - 52 mpg
UK MPG66 - 63 mpg
km/lít23 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.