
BMW 1 Series 116i • 109 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2017-2019
109 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1250-4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Mã động cơB38B15A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 245/40 R17; 225/40 R18; 245/35 R18
Mâm xe7J x 16; 7J x 17; 7.5J x 17; 8J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4329 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1984 mm
Chiều cao1421 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng nhô trước770 mm
Khoảng nhô sau869 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1569 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1305 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.0-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu52 L
US MPG47 - 44 mpg
UK MPG56 - 52 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.