Skip to content
BMW 1 Series 116i (115 Hp) - xem

BMW 1 Series 116i • 115 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2007
115 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1596 cc
Mã động cơN45B16A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình72 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)1933 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng nhô trước737 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1497 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1705 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1150 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂181 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)635 kg
Tải kéo (8%)1200 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.