
BMW 1 Series 118i • 129 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2007
129 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa208 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơN46B20B
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1751 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1933 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng nhô trước737 mm
Khoảng nhô sau830 mm
Chiều rộng cơ sở trước1484 mm
Chiều rộng cơ sở sau1497 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1150 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.