Skip to content
BMW 1 Series 118d (150 Hp) Steptronic DCT - front

BMW 1 Series 118d • 150 HP • Steptronic DCT

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
222 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa222 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3750-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47C20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R17; 225/45 R18; 225/40 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4361 mm
Chiều rộng1800 mm
Rộng (gương)2072 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước899 mm
Khoảng nhô sau792 mm
Khoảng sáng gầm xe156 mm
Chiều rộng cơ sở trước1561 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1200 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.6-5.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.6-5.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP122-136 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG51 - 45 mpg
UK MPG61 - 54 mpg
km/lít22 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.