Skip to content
BMW 1M 3.0 (340 Hp) - xem

BMW 1M 3.0 • 340 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2011-2012
340 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2979 cc
Mã động cơN54B30T0
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình89.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDouble-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 245/35 R19, Lốp sau: 265/35 R19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 10J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4380 mm
Chiều rộng1803 mm
Rộng (gương)1932 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Khoảng nhô trước771 mm
Khoảng nhô sau949 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Hệ số cản gió0.37 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1495 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe370 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC224 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.