Skip to content
BMW 2 Series 214d (95 Hp) - xem

BMW 2 Series 214d • 95 HP

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2018
95 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750-2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơB37D15
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mát6.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16 92V; 225/45 R18
Mâm xe7J x 16; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4342 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1555 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe165 mm
Chiều rộng cơ sở trước1561 mm
Chiều rộng cơ sở sau1562 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1350 kg
Trọng lượng toàn tải1895 kg
Cốp xe468 L
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8-3.9 L/100km
Khí thải
CO₂104 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG62 - 60 mpg
UK MPG74 - 72 mpg
km/lít26 - 26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)705 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.