Skip to content
BMW 2 Series 216i (122 Hp) Steptronic - xem

BMW 2 Series 216i • 122 HP • Steptronic

MPV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
122 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa206 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 3900-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1500-3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.1:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.6 mm
Cơ cấu phân phối khíVALVETRONIC, Double-VANOS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/65 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4386 mm
Chiều rộng1824 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải2015 kg
Cốp xe470 L
Cốp tối đa1455 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.2-6.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.2-6.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP140-152 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG38 - 35 mpg
UK MPG46 - 42 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1100 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.