Skip to content
BMW 2 Series 223d (211 Hp) Mild Hybrid xDrive Steptronic - xem

BMW 2 Series 223d • 211 HP • Mild Hybrid xDrive Steptronic

MPV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
211 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa233 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơB47C20B
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTwinPower Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinTrong cốp xe
Công suất hệ thống211 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 119 HP
Mô-men mô-tơ 155 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4386 mm
Chiều rộng1824 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1583 mm
Chiều rộng cơ sở sau1584 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1405 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.6-5.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.6-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP121-133 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG51 - 46 mpg
UK MPG61 - 55 mpg
km/lít22 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.